Có những lúc, tôi ngồi ôm con trong phòng, nước mắt lặng lẽ chảy xuống áo.
Có những ký ức tưởng như đã ngủ yên theo năm tháng nhưng chỉ cần một khoảnh khắc chạm đúng vào vết nứt cũ, chúng lại trỗi dậy rõ ràng đến nhói lòng. Với tôi, ký ức ám ảnh ấy gắn liền với những ngày sau sinh con đầu lòng năm 2007 - quãng thời gian lẽ ra người phụ nữ nào cũng cần được chở che, vỗ về thì tôi lại phải học cách nuốt nước mắt vào trong để tồn tại.
Tôi gần 46 tuổi, chồng gần 50, cưới nhau khoảng 22 năm. Ngần ấy thời gian đủ để tôi đi qua gần như đầy đủ các cung bậc của đời sống hôn nhân: từ hy vọng non nớt của cô gái trẻ mới làm dâu, đến những tháng ngày sợ hãi, nhẫn nhịn, rồi dần dần học cách đứng vững trên chính đôi chân mình. Nhưng giữa vô vàn kỷ niệm vui buồn ấy, ký ức về những ngày sau sinh năm 2007 vẫn luôn là vết hằn sâu nhất. Nó không chỉ là chuyện tôi bị mẹ chồng mắng mỏ, mà là cảm giác bị phủ nhận hoàn toàn, bị xem nhẹ như một người "không đủ tư cách làm mẹ" và đau đớn nhất là bị tước mất quyền được yếu đuối đúng lúc mình yếu đuối nhất.
Tôi sinh con đầu lòng khi còn khá trẻ. Khi ấy, làm mẹ với tôi là một hành trình hoàn toàn mù mờ. Kiến thức nuôi con chủ yếu đến từ những câu chuyện truyền miệng, vài mẩu sách báo cũ và những lời chỉ dẫn rời rạc của người xung quanh. Internet chưa phổ biến, các lớp tiền sản gần như là điều xa xỉ. Tôi không được ai cầm tay chỉ việc, không có ai kiên nhẫn ngồi bên cạnh để chỉ cho tôi từng thao tác nhỏ: pha sữa thế nào cho đúng, bế con ra sao để con không sặc, phải làm gì khi con khóc ngằn ngặt giữa đêm.
Tôi bước vào vai trò làm mẹ trong tâm thế vừa háo hức vừa sợ hãi. Háo hức vì lần đầu được ôm đứa con bé bỏng do mình sinh ra, sợ hãi vì cảm nhận rõ ràng trách nhiệm nặng nề đang đặt lên vai. Cơ thể tôi khi ấy còn yếu, tinh thần mong manh. Tôi cần được chỉ dẫn, cần được an ủi, cần một câu nói nhẹ nhàng rằng: "Không sao đâu, rồi con sẽ quen". Nhưng thứ tôi nhận lại trong những ngày đầu làm mẹ là những lời trách móc lạnh lùng.
Mẹ chồng tôi là người phụ nữ của thế hệ trước, đã nuôi nhiều con, quen với nếp nghĩ rằng việc sinh con, chăm con là điều tự nhiên mà biết. Trong mắt bà, sự lúng túng của tôi khi cho con uống sữa không phải là biểu hiện của một người mẹ mới, mà là bằng chứng của sự vụng về, thiếu trách nhiệm. Tôi còn nhớ như in ánh mắt bà nhìn tôi, vừa khó chịu vừa thất vọng và những câu mắng vang lên không hề kiêng dè: sao lại không biết làm cái này, sao lại để con khóc thế kia, sinh con mà như không sinh. Những lời mắng ấy không chỉ khiến tôi xấu hổ mà còn làm tôi sợ hãi. Tôi sợ bế con sai, sợ pha sữa không đúng, sợ con khóc và sợ nhất là ánh nhìn phán xét của mẹ chồng.
Có những lúc, tôi ngồi ôm con trong phòng, nước mắt lặng lẽ chảy xuống áo. Tôi khóc không chỉ vì tủi thân, mà vì cảm giác mình thật sự bất lực. Tôi vừa muốn làm tốt vai trò của một người mẹ, vừa cảm thấy mình không đủ khả năng để làm hài lòng bất kỳ ai. Điều khiến tôi đau lòng hơn cả là bị mắng trước mặt người khác. Những lời trách móc không được nói riêng, không có sự tế nhị tối thiểu dành cho một người vừa sinh con. Tôi cảm thấy mình bị hạ thấp, bị biến thành một ví dụ tiêu cực để so sánh, dạy dỗ. Trong khoảnh khắc ấy, tôi không còn là con dâu, càng không được xem như một người mẹ mới sinh cần được bảo vệ, mà giống như "người làm sai" phải chịu phán xét.
Sau này, khi đã trải qua nhiều năm làm mẹ, tôi mới hiểu rằng cảm giác ấy nguy hiểm đến mức nào. Một người phụ nữ sau sinh vốn đã nhạy cảm, dễ tổn thương, chỉ một lời nói nặng nề cũng có thể khắc sâu thành vết sẹo tâm lý. Với tôi, những ngày bị mắng năm 2007 không chỉ trôi qua rồi thôi, chúng theo tôi suốt nhiều năm sau đó khiến tôi luôn nghi ngờ chính mình. Có những lúc, tôi tự hỏi: liệu mình có thực sự là một người mẹ tệ hại như những gì đã bị mắng không?
Trong suốt quãng thời gian ấy, điều khiến tôi cảm thấy cô đơn nhất không hẳn là lời mắng của mẹ chồng, mà là sự im lặng của chồng. Anh không mắng tôi nhưng hiếm khi đứng ra bênh vực. Có thể anh nghĩ đó chỉ là chuyện nhỏ, rằng rồi tôi sẽ quen, rằng mẹ anh chỉ lo cho cháu. Nhưng với tôi, sự im lặng ấy giống như một cái gật đầu ngầm thừa nhận rằng: lỗi là ở tôi. Và thế là, trong chính ngôi nhà của mình, tôi học cách nhẫn nhịn, thu nhỏ cảm xúc, không kêu ca.
Thời gian trôi qua, tôi dần quen với việc chăm con. Tôi học được cách pha sữa, dỗ con ngủ, xử lý khi con ốm. Nhưng cùng với những kỹ năng ấy, tôi cũng học được một điều khác, âm thầm và đau đớn hơn: học cách không mong chờ sự cảm thông. Tôi tự nhủ phải mạnh mẽ, rằng yếu đuối chỉ khiến mình bị tổn thương thêm. Chính điều đó đã giúp tôi tồn tại nhưng cũng khiến tôi khép lại một phần mềm yếu trong lòng.
Giờ đây, khi nhìn lại quãng thời gian ấy, tôi không còn trách móc gay gắt như trước. Tôi hiểu mẹ chồng cũng mang trong mình những giới hạn của thế hệ bà. Bà quen với việc chịu đựng và cho rằng con dâu cũng phải như vậy nhưng sự thấu hiểu đến muộn ấy không xóa được những vết thương cũ. Nó chỉ giúp tôi gọi tên được nỗi đau và chấp nhận mình từng bị tổn thương thật sự.
Câu chuyện sinh con đầu lòng năm 2007 đã dạy tôi nhiều bài học. Tôi học được rằng làm mẹ không phải là bản năng hoàn hảo ngay từ đầu, mà là một quá trình học hỏi đầy va vấp. Tôi học được rằng phụ nữ sau sinh cần nhất không phải là lời phán xét, mà là sự kiên nhẫn và dịu dàng. Tôi cũng học được rằng nếu một ngày nào đó mình trở thành mẹ chồng, điều đầu tiên tôi cần làm không phải là chỉ trích, mà là đặt mình vào vị trí của con dâu - một người phụ nữ vừa trải qua cơn vượt cạn vừa loay hoay tìm cách làm mẹ. Ký ức ám ảnh ấy vẫn ở đó, không biến mất nhưng nó không còn khiến tôi gục ngã. Nó trở thành một phần của tôi, nhắc tôi nhớ rằng mình từng yếu đuối thế nào và đã phải mạnh mẽ ra sao để đi qua.
Nếu câu chuyện của tôi có thể giúp một người phụ nữ sau sinh nào đó cảm thấy được sẻ chia hoặc khiến ai đó chùn lại trước khi buông lời mắng một người mẹ mới, có lẽ nỗi đau năm 2007 của tôi đã không uổng phí. Đôi khi điều một người phụ nữ cần nhất sau sinh chỉ là một câu nói rất đơn giản: "Con đang làm tốt hơn con nghĩ đấy". Tiếc rằng tôi đã không được nghe câu nói ấy trong những ngày đầu làm mẹ. Nhưng tôi hy vọng những người phụ nữ sau tôi sẽ không phải mang theo nỗi ám ảnh ấy suốt gần nửa đời người, như tôi từng vậy.
Ngọc Quỳnh